Bản dịch của từ Motion to compel trong tiếng Việt

Motion to compel

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Motion to compel(Noun)

mˈoʊʃən tˈu kəmpˈɛl
mˈoʊʃən tˈu kəmpˈɛl
01

Yêu cầu chính thức gửi đến tòa án để yêu cầu một lệnh hoặc phán quyết buộc một bên phải thực hiện một hành động nào đó, thường là cung cấp chứng cứ hoặc tuân thủ một yêu cầu khám phá.

A formal request made to a court for an order or ruling compelling a party to take some action, usually to produce evidence or comply with a discovery request.

Ví dụ
02

Một thủ tục pháp lý trong đó một bên yêu cầu tòa án buộc một bên khác tuân thủ một nghĩa vụ hoặc nghĩa vụ pháp lý.

A legal procedure where one party asks the court to force another party to comply with a legal obligation or duty.

Ví dụ
03

Được sử dụng chủ yếu trong kiện tụng, đây là một phương tiện để giải quyết tranh chấp khi một bên tin rằng bên kia không thực hiện trách nhiệm của họ trong giai đoạn khám phá.

Used primarily in litigation, it is a means to resolve disputes when one party believes that the other is not fulfilling their responsibilities during the discovery phase.

Ví dụ