Bản dịch của từ Motion to compel trong tiếng Việt
Motion to compel

Motion to compel (Noun)
Yêu cầu chính thức gửi đến tòa án để yêu cầu một lệnh hoặc phán quyết buộc một bên phải thực hiện một hành động nào đó, thường là cung cấp chứng cứ hoặc tuân thủ một yêu cầu khám phá.
A formal request made to a court for an order or ruling compelling a party to take some action, usually to produce evidence or comply with a discovery request.
Được sử dụng chủ yếu trong kiện tụng, đây là một phương tiện để giải quyết tranh chấp khi một bên tin rằng bên kia không thực hiện trách nhiệm của họ trong giai đoạn khám phá.
Used primarily in litigation, it is a means to resolve disputes when one party believes that the other is not fulfilling their responsibilities during the discovery phase.