Bản dịch của từ Motionlessly trong tiếng Việt

Motionlessly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Motionlessly(Adverb)

mˈoʊʃənləsli
mˈoʊʃənləsli
01

Một cách bất động, không di chuyển hoặc không có dấu hiệu chuyển động

In a way that is not moving or showing any movement.

静止地,没有移动或动的迹象

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ