motivated
motivated (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của motivated (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
motivated được thúc đẩy | more motivated động cơ hơn | most motivated động cơ nhiều nhất |
motivated (Verb)
Nghĩa 01 · khiến ai đó có động lực hoặc muốn làm việc gì đó một cách tốt đẹp; khích lệ, thúc đẩy người khác nỗ lực và hoàn thành công việc
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của motivated (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | motivate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | motivated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | motivated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | motivates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | motivating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "motivated" là tính từ chỉ trạng thái có động lực, thường được sử dụng để miêu tả người có sự thúc đẩy nội tâm mạnh mẽ trong việc đạt được mục tiêu. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể trong cách viết hay nghĩa. Tuy nhiên, trong phát âm, người Mỹ có xu hướng nhấn mạnh vào âm tiết thứ nhất hơn so với người Anh. "Motivated" thường được kết hợp với các danh từ như "workforce" hoặc "student" để chỉ một nhóm người cụ thể có động lực trong công việc hoặc học tập.