Anh - Việt

Bản dịch của từ Motivated trong tiếng Việt

motivated

AdjectiveVerb

motivated (Adjective)

/mˈoʊtəveɪtəd/
/mˈoʊtəveɪtəd/
AI

Nghĩa 01 · Có động lực, cảm thấy hăng hái hoặc sẵn lòng làm một việc gì đó vì bản thân muốn làm.

Có động lực, cảm thấy hăng hái hoặc sẵn lòng làm một việc gì đó vì bản thân muốn làm.

eager or willing to do something because you want to.

Ví dụ
Cô ấy rất động viên để cải thiện tiếng Anh cho kỳ thi IELTS.She is very motivated to improve her English for the IELTS exam.
Anh ấy không động viên để luyện nói trước mặt người khác.He is not motivated to practice speaking in front of others.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của motivated (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

motivated

được thúc đẩy

more motivated

động cơ hơn

most motivated

động cơ nhiều nhất

motivated (Verb)

/mˈoʊtəveɪtəd/
/mˈoʊtəveɪtəd/
AI

Nghĩa 01 · khiến ai đó có động lực hoặc muốn làm việc gì đó một cách tốt đẹp; khích lệ, thúc đẩy người khác nỗ lực và hoàn thành công việc

khiến ai đó có động lực hoặc muốn làm việc gì đó một cách tốt đẹp; khích lệ, thúc đẩy người khác nỗ lực và hoàn thành công việc

to make someone want to do something well.

Ví dụ
Cô ấy được động viên để học chăm chỉ cho kỳ thi IELTS.She is motivated to study hard for the IELTS exam.
Anh ấy không được động viên để cải thiện kỹ năng viết tiếng Anh của mình.He is not motivated to improve his English writing skills.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của motivated (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

motivate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

motivated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

motivated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

motivates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

motivating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh