Bản dịch của từ Motivational objective trong tiếng Việt

Motivational objective

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Motivational objective(Noun)

mˌoʊtəvˈeɪʃənəl əbdʒˈɛktɨv
mˌoʊtəvˈeɪʃənəl əbdʒˈɛktɨv
01

Một mục tiêu nhằm truyền cảm hứng và khuyến khích cá nhân hướng tới một kết quả mong muốn.

A goal that is intended to inspire and encourage individuals toward a desired outcome.

Ví dụ
02

Một mục tiêu cụ thể liên quan đến việc nâng cao động lực trong một công việc hoặc dự án.

A specific aim related to enhancing motivation in a task or project.

Ví dụ
03

Một mục tiêu thực hiện được thiết lập để thúc đẩy động lực cho việc đạt được.

A performance target that is established to foster motivation for achievement.

Ví dụ