Bản dịch của từ Motor case trong tiếng Việt

Motor case

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Motor case(Noun)

mˈəʊtɐ kˈeɪs
ˈmoʊtɝ ˈkeɪz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ