Bản dịch của từ Motorboat trong tiếng Việt

Motorboat

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Motorboat(Noun)

mˈoʊtɚboʊt
mˈoʊtəɹboʊt
01

Một loại thuyền/chiếc tàu nhỏ chạy bằng động cơ (máy), dùng để đi trên sông, hồ hoặc biển gần bờ.

A boat powered by a motor.

一种由发动机驱动的小船

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Motorboat (Noun)

SingularPlural

Motorboat

Motorboats

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ