ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Mouldable
Có thể dễ dàng định hình hoặc tạo thành hình dạng
Can be cast, molded, or shaped
能够被塑造或成形的
Dễ bị ảnh hưởng hoặc dễ thích nghi; dễ uốn nắn (nghĩa bóng)
Easy to shape, adaptable; flexible (metaphorically)
易于塑造,善于适应;灵活(比喻用法)》