Bản dịch của từ Mouldable trong tiếng Việt

Mouldable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mouldable(Adjective)

ˈməʊl.də.bəl
ˈmoʊɫdəbəɫ
01

Có thể dễ dàng định hình hoặc tạo thành hình dạng

Can be cast, molded, or shaped

能够被塑造或成形的

Ví dụ
02

Dễ bị ảnh hưởng hoặc dễ thích nghi; dễ uốn nắn (nghĩa bóng)

Easy to shape, adaptable; flexible (metaphorically)

易于塑造,善于适应;灵活(比喻用法)》

Ví dụ