Bản dịch của từ Mouldly trong tiếng Việt

Mouldly

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mouldly(Adjective)

ˈməʊldli
ˈməʊldli
01

Bị mốc

Milestone.

发霉了

Ví dụ