ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Mound
Một khối tròn nhô cao trên bề mặt
A rounded protrusion on the surface.
突起在表面之上的圆形团块
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mức nâng tự nhiên của bề mặt trái đất
A natural elevation of the Earth's surface
这是一种地球表面的自然起伏
Một đống hoặc mỏm vật gì đó thường dùng để chôn cất hoặc làm dấu
A pile or heap of something is often used for burial or as a landmark.
一堆或一摞东西,常用作埋葬或作为标记