Bản dịch của từ Mound trong tiếng Việt
Mound
Noun

Mound (Noun)
mˈaʊnd
ˈmaʊnd
01
Một khối tròn nhô lên trên bề mặt
A rounded mass projecting above a surface
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mound

Một khối tròn nhô lên trên bề mặt
A rounded mass projecting above a surface
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa