Anh - Việt

Bản dịch của từ Mountaineers trong tiếng Việt

mountaineers

Noun

mountaineers (Noun)

/mˈaʊntɨnˌɪɹz/
/mˈaʊntɨnˌɪɹz/
AI

Nghĩa 01

Người leo núi — người leo núi vì thể thao hoặc để giải trí, không phải vì công việc hay sinh tồn.

A person who climbs mountains for sport or recreation.

Ví dụ
Nhiều người leo núi đã tập trung tại núi Rainier cho cuộc thi hàng năm.Many mountaineers gathered at Mount Rainier for the annual competition.
Không phải tất cả những người leo núi đều thích leo núi trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.Not all mountaineers enjoy climbing in extreme weather conditions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Người sống ở vùng núi; người cư trú lâu dài hoặc thường xuyên ở khu vực núi non.

A person who resides in the mountains.

Ví dụ
Nhiều người leo núi sống ở dãy núi Rocky để hít thở không khí trong lành.Many mountaineers live in the Rocky Mountains for fresh air.
Không phải tất cả người leo núi đều thích điều kiện mùa đông khắc nghiệt ở Alaska.Not all mountaineers enjoy the harsh winter conditions in Alaska.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một người thuộc nhóm được đào tạo về leo núi; người có kỹ năng và kinh nghiệm đi, trèo trên núi (ví dụ để thám hiểm, leo đỉnh, cứu hộ).

A member of a group trained in mountain climbing.

Ví dụ
Những người leo núi thường tập luyện nhiều tháng trước khi leo núi Everest.Mountaineers often train for months before climbing Mount Everest.
Không phải tất cả những người leo núi đều có thể chịu đựng thời tiết khắc nghiệt ở Alps.Not all mountaineers can handle extreme weather conditions in the Alps.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của mountaineers (Noun)

SingularPlural

mountaineer

mountaineers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh