Bản dịch của từ Mountaineers trong tiếng Việt

Mountaineers

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mountaineers(Noun)

mˈaʊntɨnˌɪɹz
mˈaʊntɨnˌɪɹz
01

Người leo núi — người leo núi vì thể thao hoặc để giải trí, không phải vì công việc hay sinh tồn.

A person who climbs mountains for sport or recreation.

登山者

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Người sống ở vùng núi; người cư trú lâu dài hoặc thường xuyên ở khu vực núi non.

A person who resides in the mountains.

山地居民

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một người thuộc nhóm được đào tạo về leo núi; người có kỹ năng và kinh nghiệm đi, trèo trên núi (ví dụ để thám hiểm, leo đỉnh, cứu hộ).

A member of a group trained in mountain climbing.

登山者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Mountaineers (Noun)

SingularPlural

Mountaineer

Mountaineers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ