Bản dịch của từ Mounting criticism trong tiếng Việt

Mounting criticism

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mounting criticism(Noun)

mˈaʊntɨŋ kɹˈɪtɨsˌɪzəm
mˈaʊntɨŋ kɹˈɪtɨsˌɪzəm
01

Sự gia tăng dần dần của một điều gì đó, chẳng hạn như sự ủng hộ hay phản đối.

A gradual increase or growth in something, like support or opposition.

某事随着时间逐渐增长或发展,比如支持或反对的声音逐渐增强。

Ví dụ
02

Hành động tăng hoặc nâng cao mức độ của một thứ gì đó.

Leveling up or upgrading something.

升级或提升某物的操作。

Ví dụ
03

Quá trình tổ chức hoặc hệ thống hoá các ý kiến phê bình.

The process by which criticisms are organized or systematized.

这是指对批评进行组织或系统化的过程。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh