Bản dịch của từ Move away from trong tiếng Việt

Move away from

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Move away from(Phrase)

mˈuːv ˈɔːwˌeɪ frˈɒm
ˈmuv ˈɑˌweɪ ˈfrɑm
01

Di chuyển từ nơi này sang nơi khác

To relocate from a place to another

Ví dụ
02

Ngừng tham gia hoặc liên kết với điều gì đó

To cease involvement or association with something

Ví dụ
03

Tách rời bản thân khỏi một tình huống, người hay vật nào đó

To distance oneself from a situation person or thing

Ví dụ