Bản dịch của từ Move into trong tiếng Việt

Move into

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Move into(Verb)

muv ˈɪntu
muv ˈɪntu
01

Trở nên tham gia vào một tình huống hoặc hoạt động nhất định.

To become involved in a particular situation or activity.

Ví dụ
02

Bắt đầu sinh sống ở một nơi mới.

To begin to live in a new place.

Ví dụ
03

Thay đổi chỗ ở đến một vị trí mới.

To change one's residence to a new location.

Ví dụ