Bản dịch của từ Move into trong tiếng Việt
Move into
Verb

Move into(Verb)
muv ˈɪntu
muv ˈɪntu
01
Liên quan đến một tình huống hoặc hoạt động nào đó.
Getting involved in a particular situation or activity.
卷入某个特定的情境或活动中
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
