Bản dịch của từ Move into trong tiếng Việt
Move into
Verb

Move into (Verb)
muv ˈɪntu
muv ˈɪntu
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Trở nên tham gia vào một tình huống hoặc hoạt động nhất định.
To become involved in a particular situation or activity.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
