ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Move into
Bắt đầu cuộc sống mới tại một nơi khác.
Starting to live in a new place.
开始在一个新地方安顿下来。
Chuyển chỗ ở sang một địa điểm mới.
They are moving to a new place.
迁居到新地址
Tham gia vào một tình huống hoặc hoạt động nào đó
Get involved in a particular situation or activity.
参与到某个特定的情境或活动中。