Bản dịch của từ Move out of trong tiếng Việt

Move out of

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Move out of(Phrase)

mˈuːv ˈaʊt ˈɒf
ˈmuv ˈaʊt ˈɑf
01

Thay đổi chỗ ở hoặc nơi cư trú

To change ones living situation or residence

Ví dụ
02

Trả lại tài sản hoặc địa điểm

To vacate a property or location

Ví dụ
03

Rời khỏi nơi cư trú

To leave a place of residence

Ví dụ