Bản dịch của từ Move to the north trong tiếng Việt

Move to the north

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Move to the north(Phrase)

mˈuːv tˈuː tʰˈiː nˈɔːθ
ˈmuv ˈtoʊ ˈθi ˈnɔrθ
01

Di chuyển đến hướng bắc

Move north

将位置迁移到北方

Ví dụ
02

Tiếp tục di chuyển về phía khu vực phía bắc

Advancing towards the northern area.

向北方前进或前往北部地区

Ví dụ
03

Chọn một vị trí hoặc hướng về phía bắc

To accept a position or situation facing north

采取朝北的姿态或立场

Ví dụ