ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Moving eastward
Hướng về phía đông, hướng về phía đông.
Heading east.
朝东的方向。
Di chuyển hoặc du lịch về phía đông
Move or travel eastward.
向东迁徙或旅行
Liên quan đến hoặc nằm về phía đông
Related to or located in the eastern part
与东部有关的,位于东方的