Bản dịch của từ Moving eastward trong tiếng Việt

Moving eastward

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Moving eastward(Phrase)

mˈuːvɪŋ ˈiːstwəd
ˈmuvɪŋ ˈistwɝd
01

Hướng về phía đông, hướng về phía đông.

Heading east.

朝东的方向。

Ví dụ
02

Di chuyển hoặc du lịch về phía đông

Move or travel eastward.

向东迁徙或旅行

Ví dụ
03

Liên quan đến hoặc nằm về phía đông

Related to or located in the eastern part

与东部有关的,位于东方的

Ví dụ