Bản dịch của từ Mr. trong tiếng Việt
Mr.
Noun

Mr. (Noun)
ˈɛmˈɑː
ˈɛmɝ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Danh xưng được đặt trước tên hoặc họ của một người đàn ông, đặc biệt khi không nêu tình trạng hôn nhân hoặc chức danh nghề nghiệp
A title used before a mans name or surname especially when his marital status or professional title is not specified
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
