mucilage
Noun
mucilage (Noun)
/mjˈusəlɪdʒ/
/mjˈusəlɪdʒ/
AI
Ví dụ
Mucilage có trong nhiều loại cây, như cây bắp và hạt lanh.Mucilage is found in many plants, like okra and flaxseeds.
Mucilage không gây hại cho các tương tác xã hội trong vườn cộng đồng.Mucilage does not harm social interactions in community gardens.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Mucilage, hay còn gọi là chất nhầy, là một loại polysaccharide có khả năng hấp thụ nước, tạo thành dung dịch nhớt. Chất này thường được tìm thấy trong thực vật, đặc biệt là ở hạt giống và rễ, đóng vai trò quan trọng trong việc giữ ẩm và hỗ trợ sự phát triển của cây. Trong tiếng Anh, "mucilage" được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể trong cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, sự khác nhau có thể xuất hiện trong ngữ cảnh sử dụng hoặc trong các ngành khoa học khác nhau.