Bản dịch của từ Mucilage trong tiếng Việt

Mucilage

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mucilage(Noun)

mjˈusəlɪdʒ
mjˈusəlɪdʒ
01

Một chất lỏng nhớt do thực vật hoặc cơ thể tiết ra (giống như dịch nhầy), thường dẻo và dính.

A viscous secretion or bodily fluid.

粘液

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ