Bản dịch của từ Mucilage trong tiếng Việt
Mucilage

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Mucilage, hay còn gọi là chất nhầy, là một loại polysaccharide có khả năng hấp thụ nước, tạo thành dung dịch nhớt. Chất này thường được tìm thấy trong thực vật, đặc biệt là ở hạt giống và rễ, đóng vai trò quan trọng trong việc giữ ẩm và hỗ trợ sự phát triển của cây. Trong tiếng Anh, "mucilage" được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể trong cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, sự khác nhau có thể xuất hiện trong ngữ cảnh sử dụng hoặc trong các ngành khoa học khác nhau.
Họ từ
Mucilage, hay còn gọi là chất nhầy, là một loại polysaccharide có khả năng hấp thụ nước, tạo thành dung dịch nhớt. Chất này thường được tìm thấy trong thực vật, đặc biệt là ở hạt giống và rễ, đóng vai trò quan trọng trong việc giữ ẩm và hỗ trợ sự phát triển của cây. Trong tiếng Anh, "mucilage" được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể trong cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, sự khác nhau có thể xuất hiện trong ngữ cảnh sử dụng hoặc trong các ngành khoa học khác nhau.
