Bản dịch của từ Mud trong tiếng Việt

Mud

Noun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mud (Noun Uncountable)

mˈʌd
ˈməd
01

Những lời nói xúc phạm hoặc gây tổn hại nhằm làm xấu danh tiếng của một người.

Insulting or damaging statements made about someone especially to harm their reputation

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đất ướt mềm và dính, thường xuất hiện sau mưa hoặc ở gần nước.

Wet earth that is soft and sticky usually after rain or near water

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa