Bản dịch của từ Muddy trong tiếng Việt

Muddy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Muddy(Adjective)

mˈʌdi
ˈmədi
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ