Anh - Việt

Bản dịch của từ Muddled trong tiếng Việt

muddled

AdjectiveVerb

muddled (Adjective)

AI

Nghĩa 01

Miêu tả chất lỏng có màu đục, mờ, không trong suốt; nhìn không rõ, có vẻ lẫn cặn hoặc mây mù bên trong.

of a liquid cloudy opaque or unclear in appearance.

Ví dụ
Nước trong hồ bơi cộng đồng trông mờ đục sau cơn bão.The water in the community pool looked muddled after the storm.
Các quan chức thành phố không giải quyết vấn đề nước uống mờ đục.The city officials did not address the muddled drinking water issue.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của muddled (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

muddled

lộn xộn

more muddled

lộn xộn hơn

most muddled

lộn xộn nhất

muddled (Verb)

/mˈʌdld/
/mˈʌdld/
AI

Nghĩa 01

Bối rối, lúng túng, không rõ ràng trong suy nghĩ hoặc hành động (không biết phải làm gì, suy nghĩ rối tung).

confused or bewildered.

Ví dụ
Nhiều người cảm thấy bối rối về các hướng dẫn truyền thông xã hội mới.Many people felt muddled about the new social media guidelines.
Cô ấy không bối rối trong cuộc họp cộng đồng tuần trước.She was not muddled during the community meeting last week.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của muddled (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

muddle

V2

Quá khứ đơn

Past simple

muddled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

muddled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

muddles

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

muddling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh