muddled
muddled (Adjective)
Nghĩa 01
Miêu tả chất lỏng có màu đục, mờ, không trong suốt; nhìn không rõ, có vẻ lẫn cặn hoặc mây mù bên trong.
of a liquid cloudy opaque or unclear in appearance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của muddled (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
muddled lộn xộn | more muddled lộn xộn hơn | most muddled lộn xộn nhất |
muddled (Verb)
Nghĩa 01
Bối rối, lúng túng, không rõ ràng trong suy nghĩ hoặc hành động (không biết phải làm gì, suy nghĩ rối tung).
confused or bewildered.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của muddled (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | muddle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | muddled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | muddled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | muddles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | muddling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "muddled" là một tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là lộn xộn, không rõ ràng hoặc khó hiểu. Từ này thường được sử dụng để mô tả trạng thái tâm trí hoang mang hoặc tình huống không có tổ chức. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "muddled" được sử dụng giống nhau mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách diễn đạt. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "muddled" cũng có thể được dùng như một động từ quá khứ, diễn tả hành động làm rối tung hay gây nhầm lẫn.