muffled
muffled (Verb)
Nghĩa 01
Là thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ “muffle”, nghĩa là làm giảm âm thanh, làm âm thanh bị nghẹn hoặc bị che khuất. Dùng khi nói âm thanh bị nhỏ lại, nghe như bị bọc hoặc bị chặn lại (ví dụ: tiếng bước chân bị nén bởi thảm).
simple past and past participle of muffle.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của muffled (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | muffle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | muffled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | muffled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | muffles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | muffling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "muffled" được sử dụng để miêu tả âm thanh bị giảm âm độ hoặc không rõ nét, thường do bị che khuất hoặc cản trở. Trong tiếng Anh, "muffled" có thể được sử dụng như tính từ để chỉ một âm thanh bị hạn chế về độ lớn và tính rõ ràng. Trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa và giao tiếp, có thể có sự khác biệt nhỏ về cách diễn đạt và tần suất sử dụng.