Bản dịch của từ Muggle trong tiếng Việt

Muggle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Muggle(Noun)

mˈʌɡəl
mˈʌɡəl
01

Một người không quen thuộc hoặc không có kỹ năng trong một hoạt động, lĩnh vực cụ thể; người không biết hoặc không tham gia vào một cộng đồng/hoạt động chuyên môn (từ 'muggle' còn phổ biến qua truyện Harry Potter để chỉ người không có phép thuật).

A person who is not conversant with a particular activity or skill.

不懂某种活动或技能的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh