Bản dịch của từ Muggy trong tiếng Việt
Muggy
Adjective

Muggy (Adjective)
mˈʌɡi
ˈməɡi
01
Nóng ẩm, oi bức và gây cảm giác khó chịu do không khí có nhiều hơi nước.
Warm humid and unpleasantly damp in the air
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Muggy

Nóng ẩm, oi bức và gây cảm giác khó chịu do không khí có nhiều hơi nước.
Warm humid and unpleasantly damp in the air
Từ tiếng Việt gần nghĩa