Bản dịch của từ Mule chest trong tiếng Việt
Mule chest
Noun [U/C]

Mule chest(Noun)
mjul tʃɛst
mjul tʃɛst
Ví dụ
Ví dụ
03
Truyền thống được sử dụng để lưu trữ chăn gối và quần áo trong phòng ngủ.
Traditionally used for storing bedding and clothing in a bedroom.
Ví dụ
