Bản dịch của từ Mule chest trong tiếng Việt

Mule chest

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mule chest(Noun)

mjul tʃɛst
mjul tʃɛst
01

Thường có nắp có thể được bản lề hoặc có thể tháo rời để truy cập vào nội dung.

Often features a lid that may be hinged or removable for access to the contents.

Ví dụ
02

Một loại rương chứa đồ có thân giống như rương lớn.

A type of storage chest with a large trunk-like body.

Ví dụ
03

Truyền thống được sử dụng để lưu trữ chăn gối và quần áo trong phòng ngủ.

Traditionally used for storing bedding and clothing in a bedroom.

Ví dụ