Bản dịch của từ Multichannel marketing trong tiếng Việt
Multichannel marketing
Noun [U/C]

Multichannel marketing (Noun)
mˌʌltikˈænələn mˈɑɹkətɨŋ
mˌʌltikˈænələn mˈɑɹkətɨŋ
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Tích hợp các kênh giao tiếp khác nhau để mang đến trải nghiệm mua sắm liền mạch cho khách hàng.
Integrating different communication channels to provide a seamless shopping experience for customers.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Multichannel marketing
Không có idiom phù hợp