Bản dịch của từ Multifaceted support trong tiếng Việt

Multifaceted support

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Multifaceted support(Noun)

mˈʌltɪfˌæsɪtɪd səpˈɔːt
ˈməɫtəˌfæsətɪd ˈsəˌpɔrt
01

Hỗ trợ đa dạng về bản chất, bao gồm nhiều hình thức hoặc loại khác nhau.

Support is inherently diverse, encompassing various forms and types.

支持形式多样,涵盖了不同的类型或类别。

Ví dụ
02

Khả năng có nhiều khía cạnh hoặc đặc điểm khác nhau

It has multiple aspects or features.

具备多方面或多特征的能力

Ví dụ
03

Hỗ trợ nhằm đáp ứng nhiều nhu cầu hoặc các khía cạnh khác nhau

This support addresses multiple needs or aspects.

这种支持可以满足多方面的需求或需求的多个方面。

Ví dụ