Bản dịch của từ Multilateral trong tiếng Việt

Multilateral

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Multilateral (Adjective)

mʌltilˈætɚl
mʌltɪlˈætɚl
01

Được thỏa thuận hoặc có sự tham gia của ba bên trở lên, đặc biệt là các chính phủ của nhiều nước khác nhau.

Agreed upon or participated in by three or more parties especially the governments of different countries.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ