Bản dịch của từ Multiple answer trong tiếng Việt

Multiple answer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Multiple answer(Noun)

mˈʌltəpəl ˈænsɚ
mˈʌltəpəl ˈænsɚ
01

Một câu trả lời có thể có nhiều phản hồi đúng khác nhau.

A response that can have more than one correct reply.

Ví dụ
02

Một câu hỏi hoặc gợi ý cho phép nhiều phản hồi.

A question or prompt that allows for various responses.

Ví dụ