Bản dịch của từ Multiple times trong tiếng Việt

Multiple times

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Multiple times(Phrase)

mˈʌltɪpəl tˈaɪmz
ˈməɫtəpəɫ ˈtaɪmz
01

Lặp lại hành động nhiều lần hơn

Repeat the action more than once

反复进行相同的动作

Ví dụ
02

Vào một số dịp

A few times

偶尔几次

Ví dụ
03

Một biểu hiện được dùng để chỉ ra rằng điều gì đó xảy ra lặp đi lặp lại

An expression used to indicate that something happens repeatedly.

这是用来表示某事反复发生的表达方式。

Ví dụ