Bản dịch của từ Multitask trong tiếng Việt
Multitask

Multitask(Verb)
Để thực hiện nhiều nhiệm vụ cùng một lúc.
To perform multiple tasks simultaneously.
Dạng động từ của Multitask (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Multitask |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Multitasked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Multitasked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Multitasks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Multitasking |
Multitask(Noun)
Khả năng thực hiện nhiều nhiệm vụ cùng một lúc.
The ability to perform multiple tasks simultaneously.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "multitask" chỉ khả năng thực hiện nhiều nhiệm vụ hoặc công việc đồng thời, thường được áp dụng trong ngữ cảnh công việc hoặc học tập. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến để diễn tả sự hiệu quả trong quản lý thời gian. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này nhưng có thể nhấn mạnh hơn về vai trò của công nghệ trong việc hỗ trợ đa nhiệm. Cả hai biến thể đều giữ nguyên nghĩa nhưng có thể khác biệt về ngữ cảnh văn hóa.
Từ "multitask" xuất phát từ "multi-", một tiền tố có nguồn gốc từ tiếng Latin "multus" nghĩa là "nhiều", và "task" đến từ tiếng Anh cổ "tasca", có nguồn gốc từ tiếng Latin "tasca" nghĩa là "công việc". "Multitask" được ghi nhận lần đầu vào thập niên 1960, ban đầu chỉ về khả năng của máy tính thực hiện nhiều nhiệm vụ đồng thời. Ngày nay, thuật ngữ này được áp dụng rộng rãi cho việc con người thực hiện nhiều công việc cùng lúc, phản ánh sự phát triển trong thời đại công nghệ và áp lực công việc.
Từ "multitask" xuất hiện với tần suất trung bình trong các phần của kỳ thi
Từ "multitask" chỉ khả năng thực hiện nhiều nhiệm vụ hoặc công việc đồng thời, thường được áp dụng trong ngữ cảnh công việc hoặc học tập. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến để diễn tả sự hiệu quả trong quản lý thời gian. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này nhưng có thể nhấn mạnh hơn về vai trò của công nghệ trong việc hỗ trợ đa nhiệm. Cả hai biến thể đều giữ nguyên nghĩa nhưng có thể khác biệt về ngữ cảnh văn hóa.
Từ "multitask" xuất phát từ "multi-", một tiền tố có nguồn gốc từ tiếng Latin "multus" nghĩa là "nhiều", và "task" đến từ tiếng Anh cổ "tasca", có nguồn gốc từ tiếng Latin "tasca" nghĩa là "công việc". "Multitask" được ghi nhận lần đầu vào thập niên 1960, ban đầu chỉ về khả năng của máy tính thực hiện nhiều nhiệm vụ đồng thời. Ngày nay, thuật ngữ này được áp dụng rộng rãi cho việc con người thực hiện nhiều công việc cùng lúc, phản ánh sự phát triển trong thời đại công nghệ và áp lực công việc.
Từ "multitask" xuất hiện với tần suất trung bình trong các phần của kỳ thi
