Bản dịch của từ Multitasking trong tiếng Việt
Multitasking

Multitasking (Noun)
Khả năng hoặc hành động làm nhiều công việc cùng một lúc bởi một người duy nhất — tức là thực hiện đồng thời hai việc trở lên (ví dụ: nghe điện thoại trong khi soạn email).
The handling of more than one task simultaneously by a single person.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Multitasking" là thuật ngữ chỉ khả năng thực hiện nhiều nhiệm vụ hoặc hoạt động đồng thời. Trong bối cảnh công việc, nó thường liên quan đến việc quản lý nhiều trách nhiệm khác nhau một cách hiệu quả. Trong tiếng Anh, "multitasking" được sử dụng chung cả trong tiếng Anh Mỹ và Anh, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác đôi chút giữa hai phiên bản này, với một số ngữ điệu khu vực. Sự khác biệt trong sử dụng chủ yếu phản ánh trong môi trường làm việc và văn hóa tổ chức.
"Multitasking" là thuật ngữ chỉ khả năng thực hiện nhiều nhiệm vụ hoặc hoạt động đồng thời. Trong bối cảnh công việc, nó thường liên quan đến việc quản lý nhiều trách nhiệm khác nhau một cách hiệu quả. Trong tiếng Anh, "multitasking" được sử dụng chung cả trong tiếng Anh Mỹ và Anh, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác đôi chút giữa hai phiên bản này, với một số ngữ điệu khu vực. Sự khác biệt trong sử dụng chủ yếu phản ánh trong môi trường làm việc và văn hóa tổ chức.
