Bản dịch của từ Mundane finance trong tiếng Việt

Mundane finance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mundane finance(Noun)

mˈʌndeɪn fˈɪnəns
ˈmənˌdeɪn ˈfaɪnəns
01

Nghệ thuật hiểu và điều chỉnh các giao dịch tài chính

The art of understanding and managing financial transactions

理解和管理金融交易的艺术

Ví dụ
02

Quản lý tiền tệ, ngân hàng, đầu tư và các khoản nợ phải trả

Management of currency, banking, investment, and financial obligations

货币管理、银行业务、投资以及财务义务

Ví dụ
03

Nghiên cứu về hệ thống tài chính, thị trường và chính sách kinh tế

Researching financial systems, markets, and economic policies

研究金融体系、市场及经济政策

Ví dụ