Bản dịch của từ Munition trong tiếng Việt
Munition

Munition(Noun)
Vũ khí quân sự, đạn dược, thiết bị và cửa hàng.
Military weapons, ammunition, equipment, and stores.
Dạng danh từ của Munition (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Munition | Munitions |
Munition(Verb)
Cung cấp đạn dược.
Supply with munitions.
Dạng động từ của Munition (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Munition |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Munitioned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Munitioned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Munitions |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Munitioning |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "munition" chỉ các loại vật liệu nổ, thiết bị hoặc đạn dược được sử dụng trong quân sự. Từ này xuất phát từ tiếng Pháp "munition" và có sự tương đồng trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng để chỉ bất kỳ loại đạn nào, trong khi ở tiếng Anh Anh, nó có thể được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ các phương tiện chiến tranh nói chung. "Munition" thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự, đặc biệt là trong các tài liệu pháp lý và báo cáo kỹ thuật.
Từ "munition" bắt nguồn từ tiếng Latin "munitio", có nghĩa là "bảo vệ" hoặc "củng cố". Được hình thành từ động từ "munire", có nghĩa là "kiến tạo" hoặc "chuẩn bị", thuật ngữ này đã phát triển để chỉ các vật tư như chất nổ và đạn dược dùng trong chiến tranh. Đến nay, "munition" không chỉ ám chỉ đến vũ khí mà còn liên quan đến đầy đủ các loại trang bị chiến đấu, phản ánh sự tiến hóa trong ngữ nghĩa liên quan đến chiến tranh và bảo vệ.
Từ "munition" thường ít xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Speaking và Writing, từ này có thể được sử dụng trong các chủ đề liên quan đến quân sự hoặc xung đột, nhưng không phải là từ vựng phổ biến. Trong phần Listening và Reading, "munition" có thể xuất hiện trong các văn bản hay bài nói về chiến tranh hoặc quân đội. Ngoài ra, từ này cũng thường được dùng trong các tài liệu chính thức, phân tích về vũ khí và an ninh quốc gia.
Họ từ
Từ "munition" chỉ các loại vật liệu nổ, thiết bị hoặc đạn dược được sử dụng trong quân sự. Từ này xuất phát từ tiếng Pháp "munition" và có sự tương đồng trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng để chỉ bất kỳ loại đạn nào, trong khi ở tiếng Anh Anh, nó có thể được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ các phương tiện chiến tranh nói chung. "Munition" thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự, đặc biệt là trong các tài liệu pháp lý và báo cáo kỹ thuật.
Từ "munition" bắt nguồn từ tiếng Latin "munitio", có nghĩa là "bảo vệ" hoặc "củng cố". Được hình thành từ động từ "munire", có nghĩa là "kiến tạo" hoặc "chuẩn bị", thuật ngữ này đã phát triển để chỉ các vật tư như chất nổ và đạn dược dùng trong chiến tranh. Đến nay, "munition" không chỉ ám chỉ đến vũ khí mà còn liên quan đến đầy đủ các loại trang bị chiến đấu, phản ánh sự tiến hóa trong ngữ nghĩa liên quan đến chiến tranh và bảo vệ.
Từ "munition" thường ít xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Speaking và Writing, từ này có thể được sử dụng trong các chủ đề liên quan đến quân sự hoặc xung đột, nhưng không phải là từ vựng phổ biến. Trong phần Listening và Reading, "munition" có thể xuất hiện trong các văn bản hay bài nói về chiến tranh hoặc quân đội. Ngoài ra, từ này cũng thường được dùng trong các tài liệu chính thức, phân tích về vũ khí và an ninh quốc gia.
