Bản dịch của từ Murmur trong tiếng Việt
Murmur

Murmur(Noun)
Tiếng ồn nền liên tục thấp.
A low continuous background noise.
Dạng danh từ của Murmur (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Murmur | Murmurs |
Murmur(Verb)
Nói điều gì đó với giọng trầm hoặc không rõ ràng.
Say something in a low or indistinct voice.
Dạng động từ của Murmur (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Murmur |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Murmured |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Murmured |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Murmurs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Murmuring |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "murmur" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là tiếng nói thì thầm hay âm thanh nhỏ nhẹ, thường mang tính riêng tư hoặc kín đáo. Trong tiếng Anh Anh (British English), "murmur" được phát âm với trọng âm nhẹ hơn ở âm tiết đầu. Ngược lại, trong tiếng Anh Mỹ (American English), từ này có thể được phát âm mạnh hơn và rõ ràng hơn, tuy nhiên ý nghĩa không thay đổi. "Murmur" cũng có thể chỉ tình trạng thổn thức của tim trong ngữ cảnh y tế.
Từ "murmur" có nguồn gốc từ tiếng Latin "murmurare", có nghĩa là thì thào, phát ra âm thanh nhỏ. Từ gốc này phản ánh âm thanh dịu nhẹ và lặp lại, liên quan đến sự kín đáo và không rõ ràng. Trong suốt lịch sử từ này, nó đã được áp dụng để chỉ những âm thanh thấp, khó nghe, từ đó chuyển sang nghĩa rộng hơn là diễn tả sự không hài lòng hay ý kiến không chính thức trong xã hội hiện đại.
Từ "murmur" xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của bài thi IELTS, chủ yếu liên quan đến nghe và nói, nơi nó thường được sử dụng để mô tả âm thanh thấp, không rõ ràng. Trong các ngữ cảnh khác, "murmur" thường được sử dụng trong y học để chỉ âm thanh từ tim hoặc trong văn học để diễn tả cảm xúc ẩn giấu; nó phản ánh sự giao tiếp không trực tiếp và những suy nghĩ nội tâm của nhân vật.
Họ từ
Từ "murmur" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là tiếng nói thì thầm hay âm thanh nhỏ nhẹ, thường mang tính riêng tư hoặc kín đáo. Trong tiếng Anh Anh (British English), "murmur" được phát âm với trọng âm nhẹ hơn ở âm tiết đầu. Ngược lại, trong tiếng Anh Mỹ (American English), từ này có thể được phát âm mạnh hơn và rõ ràng hơn, tuy nhiên ý nghĩa không thay đổi. "Murmur" cũng có thể chỉ tình trạng thổn thức của tim trong ngữ cảnh y tế.
Từ "murmur" có nguồn gốc từ tiếng Latin "murmurare", có nghĩa là thì thào, phát ra âm thanh nhỏ. Từ gốc này phản ánh âm thanh dịu nhẹ và lặp lại, liên quan đến sự kín đáo và không rõ ràng. Trong suốt lịch sử từ này, nó đã được áp dụng để chỉ những âm thanh thấp, khó nghe, từ đó chuyển sang nghĩa rộng hơn là diễn tả sự không hài lòng hay ý kiến không chính thức trong xã hội hiện đại.
Từ "murmur" xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của bài thi IELTS, chủ yếu liên quan đến nghe và nói, nơi nó thường được sử dụng để mô tả âm thanh thấp, không rõ ràng. Trong các ngữ cảnh khác, "murmur" thường được sử dụng trong y học để chỉ âm thanh từ tim hoặc trong văn học để diễn tả cảm xúc ẩn giấu; nó phản ánh sự giao tiếp không trực tiếp và những suy nghĩ nội tâm của nhân vật.
