Bản dịch của từ Muscle mass trong tiếng Việt

Muscle mass

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Muscle mass(Noun)

mˈʌsəl mˈæs
ˈməsəɫ ˈmæs
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ