mushy
Adjective
mushy (Adjective)
/mˈʌʃi/
/mˈʌʃi/
AI
Ví dụ
Quả mềm nhũn không hấp dẫn tại buổi gặp gỡ xã hội.The mushy fruit was not appealing at the social gathering.
Khách mời không thích món tráng miệng mềm nhũn được phục vụ tại bữa tiệc.The guests did not enjoy the mushy dessert served at the party.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Miêu tả cảm xúc hoặc hành động quá sướt mướt, lụy tình, nhiều tình cảm đến mức giả tạo hoặc làm người khác thấy ngại/ngột ngạt.
Miêu tả cảm xúc hoặc hành động quá sướt mướt, lụy tình, nhiều tình cảm đến mức giả tạo hoặc làm người khác thấy ngại/ngột ngạt.
Ví dụ
Nhiều bộ phim quá tình cảm cho các cuộc thảo luận nghiêm túc về vấn đề xã hội.Many movies are too mushy for serious discussions about social issues.
Tôi không thích những bài hát quá tình cảm mà không đề cập đến vấn đề xã hội thực sự.I don't like mushy songs that don't address real social problems.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của mushy (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
mushy mềm nhũn | mushier mushier | mushiest mushiest |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "mushy" thường được dùng để miêu tả trạng thái của một vật thể mềm, nhão hoặc có kết cấu không vững chắc. Trong ngữ cảnh cảm xúc, từ này chỉ sự yếu đuối, nhạy cảm hoặc dễ bị tổn thương. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường mang nghĩa tiêu cực hơn, liên quan đến sự lãng mạn một cách thái quá, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng từ này một cách phóng khoáng hơn trong ngữ cảnh vui tươi hoặc hài hước.