Bản dịch của từ Musical scores trong tiếng Việt

Musical scores

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Musical scores(Noun)

mjˈuːzɪkəl skˈɔːz
ˈmjuzɪkəɫ ˈskɔrz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ