Bản dịch của từ Musically complete trong tiếng Việt
Musically complete
Phrase

Musically complete(Phrase)
mjˈuːzɪkli kəmplˈiːt
ˈmjuzɪkɫi kəmˈpɫit
01
Liên quan đến một điều gì đó bao gồm tất cả các thành phần âm nhạc cần thiết.
Pertaining to something that encompasses all necessary musical components
Ví dụ
02
Đề cập đến một tác phẩm âm nhạc được phát triển hoàn chỉnh và có sự nhất quán trong các yếu tố âm nhạc của nó.
Referring to a composition that is fully developed and cohesive in its musical elements
Ví dụ
