Bản dịch của từ Musician trong tiếng Việt
Musician

Musician (Noun)
Người chơi nhạc cụ hoặc người có năng khiếu âm nhạc; thường là nghề nghiệp hoặc hoạt động chính liên quan đến âm nhạc.
A person who plays a musical instrument, especially as a profession, or is musically talented.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "musician" chỉ những người sáng tác, biểu diễn hoặc sản xuất âm nhạc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm giống nhau, nhưng cách sử dụng trong ngữ cảnh có thể khác nhau. Ở Anh, "musician" thường nhấn mạnh đến sự tài năng và nghề nghiệp trong âm nhạc, trong khi ở Mỹ, nó có thể được sử dụng rộng rãi hơn, bao gồm cả những người yêu thích âm nhạc không chuyên. Chức năng chính của từ này là miêu tả các nghệ sĩ trong lĩnh vực âm nhạc.
Họ từ
Từ "musician" chỉ những người sáng tác, biểu diễn hoặc sản xuất âm nhạc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm giống nhau, nhưng cách sử dụng trong ngữ cảnh có thể khác nhau. Ở Anh, "musician" thường nhấn mạnh đến sự tài năng và nghề nghiệp trong âm nhạc, trong khi ở Mỹ, nó có thể được sử dụng rộng rãi hơn, bao gồm cả những người yêu thích âm nhạc không chuyên. Chức năng chính của từ này là miêu tả các nghệ sĩ trong lĩnh vực âm nhạc.
