Bản dịch của từ Musicological trong tiếng Việt

Musicological

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Musicological(Adjective)

mjuzəkəlˈɑdʒɪkl
mjuzəkəlˈɑdʒɪkl
01

Quan tâm đến âm nhạc học hoặc có đặc điểm của nghiên cứu âm nhạc học.

Concerned with musicology or having characteristics of musicological studies.

Ví dụ
02

Liên quan đến việc nghiên cứu âm nhạc như một ngành học thuật.

Relating to the study of music as a scholarly discipline.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ