musicological
musicological (Adjective)
Nghĩa 01
Quan tâm đến âm nhạc học hoặc có đặc điểm của nghiên cứu âm nhạc học.
Concerned with musicology or having characteristics of musicological studies.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Liên quan đến việc nghiên cứu âm nhạc như một ngành học thuật.
Relating to the study of music as a scholarly discipline.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "musicological" liên quan đến lĩnh vực nghiên cứu âm nhạc, đặc biệt là từ góc độ khoa học và lý thuyết. Nó thường được sử dụng để mô tả những nghiên cứu, phân tích hay lý luận liên quan tới âm nhạc, bao gồm các khía cạnh như lịch sử, văn hóa và kỹ thuật của âm nhạc. Từ này không có sự khác biệt về hình thức hay ý nghĩa giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, và được sử dụng trong cả hai dạng ngôn ngữ này trong bối cảnh học thuật.