Bản dịch của từ Musk strawberry trong tiếng Việt

Musk strawberry

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Musk strawberry(Noun)

mˈʌsk strˈɔːbəri
ˈməsk ˈstrɔˌbɛri
01

Một loại dâu tây với vị ngọt nồng nàn đặc trưng

A type of strawberry with a sweet flavor and a gentle aroma.

一种味道甜美、香气淡雅的草莓。

Ví dụ
02

Một loại dâu tây nổi tiếng với mùi thơm đặc trưng và vị ngon đậm đà.

This is a type of strawberry known for its aroma and delicious taste.

一种以香气和味道闻名的草莓品种

Ví dụ
03

Dâu tây được lai tạo để có mùi thơm và vị the đặc trưng

Strawberries have been bred to have a fragrance and flavor that resemble musk.

这种草莓经过特殊培育,具有浓郁的麝香味和特殊的风味。

Ví dụ