Bản dịch của từ Mussitate trong tiếng Việt

Mussitate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mussitate(Verb)

mˈʌsətˌeɪt
mˈʌsətˌeɪt
01

Nói thầm, lầm bầm không rõ lời; nói nhỏ, nói lựng lựng khiến người nghe khó nghe rõ.

Transitive To say words etc indistinctly to mutter.

低声说,嘟囔

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Nói lẩm bẩm, phát âm không rõ, nói thầm thều thào khiến người nghe khó nắm được lời nói.

Intransitive To talk indistinctly to mutter.

含糊地说,低声嘟囔

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ