Bản dịch của từ Mustela trong tiếng Việt
Mustela
Noun [U/C]

Mustela(Noun)
mˈʌstəlɐ
muˈstɛɫə
01
Cụ thể, nó đề cập đến những loài động vật như chồn hôi, cầy mangut, rái cá và chồn ferret.
Specifically, it mentions animals like weasels, otters, and moles.
具体来说,它指的是黄鼠狼、貂、水獭和雪貂等动物。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một chi của các loài động vật ăn thịt nhỏ thuộc họ Mustelidae.
This is a small carnivorous mammal belonging to the Mustelidae family.
这是一种属于鼬科的小型肉食哺乳动物。
Ví dụ
