Bản dịch của từ Mustela trong tiếng Việt

Mustela

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mustela(Noun)

mˈʌstəlɐ
muˈstɛɫə
01

Cụ thể, nó đề cập đến những loài động vật như chồn hôi, cầy mangut, rái cá và chồn ferret.

Specifically, it mentions animals like weasels, otters, and moles.

具体来说,它指的是黄鼠狼、貂、水獭和雪貂等动物。

Ví dụ
02

Thuật ngữ này cũng có thể được dùng như một cái tên chung cho một số loài trong chi này.

This term can also be used as a general name for some species within this genus.

这个术语也常被用作该属某些物种的通用名称。

Ví dụ
03

Một chi của các loài động vật ăn thịt nhỏ thuộc họ Mustelidae.

This is a small carnivorous mammal belonging to the Mustelidae family.

这是一种属于鼬科的小型肉食哺乳动物。

Ví dụ