Bản dịch của từ Musty trong tiếng Việt

Musty

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Musty (Adjective)

mˈʌsti
mˈʌsti
01

Mô tả mùi hôi mốc, ẩm ướt, như mùi của đồ vật hoặc phòng lâu ngày không được thông thoáng hoặc bị ẩm mốc.

Having a stale, mouldy, or damp smell.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ