musty
Adjective
musty (Adjective)
/mˈʌsti/
/mˈʌsti/
AI
Ví dụ
Thư viện cũ có mùi ẩm từ tường ẩm.The old library had a musty smell from the damp walls.
Mùi hôi ẩm trong cửa hàng đồ cổ làm tôi hắt hơi.The musty odor in the antique shop made me sneeze.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của musty (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
musty mốccolor | mustier cứng hơn | mustiest nhỏ nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "musty" được dùng để mô tả một mùi hôi khó chịu, thường liên quan đến độ ẩm và sự xuống cấp của không khí hoặc vật thể, như sách cũ hay căn phòng ẩm mốc. Về ngữ nghĩa, từ này có thể chỉ trạng thái kém tươi mới hoặc không còn hấp dẫn. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), "musty" có nghĩa và cách viết tương tự, tuy nhiên, ở một số bối cảnh, từ này có thể được sử dụng với tần suất khác nhau.