Bản dịch của từ Mutiny trong tiếng Việt
Mutiny

Mutiny(Noun)
Một cuộc nổi dậy công khai chống lại quyền hành chính, thường là do binh lính hoặc thủy thủ chống lại chỉ huy hoặc sĩ quan của họ.
An open rebellion against the proper authorities especially by soldiers or sailors against their officers.
Dạng danh từ của Mutiny (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Mutiny | Mutinies |
Mutiny(Verb)
Dạng động từ của Mutiny (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Mutiny |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Mutinied |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Mutinied |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Mutinies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Mutinying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Cách mạng hay nổi dậy (mutiny) là hành động nổi loạn của quân lính hoặc thủy thủ chống lại quyền chỉ huy của họ. Thuật ngữ này thường sử dụng trong ngữ cảnh quân sự, nơi mà sự bất mãn dẫn đến hành động phi truyền thống, chẳng hạn như việc từ chối thực hiện mệnh lệnh. Trong tiếng Anh Anh, "mutiny" có thể được sử dụng rộng rãi trong các tác phẩm văn học, trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh khía cạnh thực tiễn hơn, liên quan đến tình huống quân sự hoặc lịch sử cụ thể.
Từ "mutiny" có nguồn gốc từ tiếng Latin "mutinĭa", có nghĩa là sự nổi loạn. Từ này được hình thành từ gốc động từ "mutare", nghĩa là thay đổi, biến đổi. Trong lịch sử, "mutiny" thường chỉ hành động nổi dậy của quân nhân chống lại sự chỉ huy của họ. Ngày nay, thuật ngữ này mở rộng để chỉ bất kỳ hình thức nổi loạn hoặc phản kháng tập thể chống lại quyền lực hoặc sự kiểm soát, thể hiện tính chất chống đối và bất mãn trong xã hội.
Từ "mutiny" thường ít xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, với tần suất thấp trong văn cảnh học thuật. Tuy nhiên, từ này có thể được tìm thấy trong các tài liệu lịch sử hoặc văn học nói về sự nổi loạn của quân đội hoặc thủy thủ, được sử dụng trong các tình huống liên quan đến sự phản kháng, chống đối và sự không hài lòng đối với lãnh đạo.
Họ từ
Cách mạng hay nổi dậy (mutiny) là hành động nổi loạn của quân lính hoặc thủy thủ chống lại quyền chỉ huy của họ. Thuật ngữ này thường sử dụng trong ngữ cảnh quân sự, nơi mà sự bất mãn dẫn đến hành động phi truyền thống, chẳng hạn như việc từ chối thực hiện mệnh lệnh. Trong tiếng Anh Anh, "mutiny" có thể được sử dụng rộng rãi trong các tác phẩm văn học, trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh khía cạnh thực tiễn hơn, liên quan đến tình huống quân sự hoặc lịch sử cụ thể.
Từ "mutiny" có nguồn gốc từ tiếng Latin "mutinĭa", có nghĩa là sự nổi loạn. Từ này được hình thành từ gốc động từ "mutare", nghĩa là thay đổi, biến đổi. Trong lịch sử, "mutiny" thường chỉ hành động nổi dậy của quân nhân chống lại sự chỉ huy của họ. Ngày nay, thuật ngữ này mở rộng để chỉ bất kỳ hình thức nổi loạn hoặc phản kháng tập thể chống lại quyền lực hoặc sự kiểm soát, thể hiện tính chất chống đối và bất mãn trong xã hội.
Từ "mutiny" thường ít xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, với tần suất thấp trong văn cảnh học thuật. Tuy nhiên, từ này có thể được tìm thấy trong các tài liệu lịch sử hoặc văn học nói về sự nổi loạn của quân đội hoặc thủy thủ, được sử dụng trong các tình huống liên quan đến sự phản kháng, chống đối và sự không hài lòng đối với lãnh đạo.
