Bản dịch của từ Mutual fund trong tiếng Việt

Mutual fund

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mutual fund (Noun)

01

Một phương tiện đầu tư tổng hợp cho phép nhiều nhà đầu tư đầu tư vào danh mục tài sản đa dạng.

A pooled investment vehicle that allows multiple investors to invest in a diversified portfolio of assets.

Ví dụ

Many people invest in mutual funds for better financial security.

Nhiều người đầu tư vào quỹ tương hỗ để có sự an toàn tài chính tốt hơn.

Not everyone understands how mutual funds work in the market.

Không phải ai cũng hiểu cách thức hoạt động của quỹ tương hỗ trên thị trường.

Are mutual funds a good option for social investors in 2023?

Quỹ tương hỗ có phải là lựa chọn tốt cho các nhà đầu tư xã hội năm 2023 không?

02

Một lựa chọn đầu tư trong đó tiền được tập hợp từ nhiều nhà đầu tư để mua chứng khoán như cổ phiếu và trái phiếu.

An investment option where funds are pooled from many investors to purchase securities like stocks and bonds.

Ví dụ

Many people invest in mutual funds for better financial security.

Nhiều người đầu tư vào quỹ tương hỗ để có an ninh tài chính tốt hơn.

Investors do not always understand mutual funds and their risks.

Nhà đầu tư không phải lúc nào cũng hiểu quỹ tương hỗ và rủi ro của nó.

Are mutual funds a safe investment for beginners in finance?

Quỹ tương hỗ có phải là một khoản đầu tư an toàn cho người mới không?

03

Một loại chương trình đầu tư tập thể được quản lý bởi một công ty đầu tư chuyên nghiệp.

A type of collective investment scheme that is managed by a professional investment company.

Ví dụ

Investing in a mutual fund can benefit many families in Vietnam.

Đầu tư vào quỹ tương hỗ có thể mang lại lợi ích cho nhiều gia đình ở Việt Nam.

Not every mutual fund performs well during economic downturns.

Không phải quỹ tương hỗ nào cũng hoạt động tốt trong thời kỳ suy thoái kinh tế.

Is a mutual fund a good option for social investments?

Quỹ tương hỗ có phải là lựa chọn tốt cho các khoản đầu tư xã hội không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Mutual fund cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Mutual fund

Không có idiom phù hợp