Bản dịch của từ Mutual fund trong tiếng Việt
Mutual fund

Mutual fund(Noun)
Một lựa chọn đầu tư trong đó tiền được tập hợp từ nhiều nhà đầu tư để mua chứng khoán như cổ phiếu và trái phiếu.
An investment option where funds are pooled from many investors to purchase securities like stocks and bonds.
Một loại chương trình đầu tư tập thể được quản lý bởi một công ty đầu tư chuyên nghiệp.
A type of collective investment scheme that is managed by a professional investment company.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Quỹ tương hỗ (mutual fund) là một loại hình đầu tư, trong đó nhiều nhà đầu tư góp vốn vào một quỹ chung nhằm mục đích đầu tư vào các tài sản như cổ phiếu, trái phiếu hoặc bất động sản. Quỹ này do một công ty quản lý chuyên nghiệp điều hành. Tại Mỹ, quỹ tương hỗ phổ biến hơn với các lựa chọn đầu tư đa dạng, trong khi ở Anh, thuật ngữ quỹ tương hỗ có thể không đề cập cụ thể đến các quỹ đầu tư như ở Mỹ. Sự khác biệt về cách dùng và ưu đãi thuế cũng tồn tại giữa hai nền kinh tế này.
Thuật ngữ "quỹ tương hỗ" (mutual fund) xuất phát từ cụm từ tiếng Latinh "mutuus", có nghĩa là "thay đổi" hoặc "thương lượng qua lại". Quá trình hình thành của quỹ tương hỗ vào thế kỷ 18 tại châu Âu đã tạo ra một hình thức đầu tư tập trung, cho phép nhiều nhà đầu tư quyên góp vốn chung để quản lý và phân bổ vào nhiều loại tài sản khác nhau. Ngày nay, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ các quỹ đầu tư được quản lý chuyên nghiệp, cung cấp cho nhà đầu tư cá nhân khả năng tiếp cận dễ dàng hơn với các chiến lược đầu tư đa dạng và chuyên sâu.
Quỹ đầu tư tương hỗ (mutual fund) là một thuật ngữ thường gặp trong bối cảnh tài chính và đầu tư. Trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, từ này có tần suất xuất hiện cao ở phần Nghe và Đọc, thường liên quan đến các chủ đề về đầu tư hoặc tài chính cá nhân. Trong giao tiếp hàng ngày, quỹ đầu tư tương hỗ thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về quản lý tài sản, lập kế hoạch hưu trí và đánh giá rủi ro đầu tư.
Quỹ tương hỗ (mutual fund) là một loại hình đầu tư, trong đó nhiều nhà đầu tư góp vốn vào một quỹ chung nhằm mục đích đầu tư vào các tài sản như cổ phiếu, trái phiếu hoặc bất động sản. Quỹ này do một công ty quản lý chuyên nghiệp điều hành. Tại Mỹ, quỹ tương hỗ phổ biến hơn với các lựa chọn đầu tư đa dạng, trong khi ở Anh, thuật ngữ quỹ tương hỗ có thể không đề cập cụ thể đến các quỹ đầu tư như ở Mỹ. Sự khác biệt về cách dùng và ưu đãi thuế cũng tồn tại giữa hai nền kinh tế này.
Thuật ngữ "quỹ tương hỗ" (mutual fund) xuất phát từ cụm từ tiếng Latinh "mutuus", có nghĩa là "thay đổi" hoặc "thương lượng qua lại". Quá trình hình thành của quỹ tương hỗ vào thế kỷ 18 tại châu Âu đã tạo ra một hình thức đầu tư tập trung, cho phép nhiều nhà đầu tư quyên góp vốn chung để quản lý và phân bổ vào nhiều loại tài sản khác nhau. Ngày nay, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ các quỹ đầu tư được quản lý chuyên nghiệp, cung cấp cho nhà đầu tư cá nhân khả năng tiếp cận dễ dàng hơn với các chiến lược đầu tư đa dạng và chuyên sâu.
Quỹ đầu tư tương hỗ (mutual fund) là một thuật ngữ thường gặp trong bối cảnh tài chính và đầu tư. Trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, từ này có tần suất xuất hiện cao ở phần Nghe và Đọc, thường liên quan đến các chủ đề về đầu tư hoặc tài chính cá nhân. Trong giao tiếp hàng ngày, quỹ đầu tư tương hỗ thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về quản lý tài sản, lập kế hoạch hưu trí và đánh giá rủi ro đầu tư.
