Bản dịch của từ Mutual fund trong tiếng Việt
Mutual fund

Mutual fund (Noun)
Many people invest in mutual funds for better financial security.
Nhiều người đầu tư vào quỹ tương hỗ để có sự an toàn tài chính tốt hơn.
Not everyone understands how mutual funds work in the market.
Không phải ai cũng hiểu cách thức hoạt động của quỹ tương hỗ trên thị trường.
Are mutual funds a good option for social investors in 2023?
Quỹ tương hỗ có phải là lựa chọn tốt cho các nhà đầu tư xã hội năm 2023 không?
Một lựa chọn đầu tư trong đó tiền được tập hợp từ nhiều nhà đầu tư để mua chứng khoán như cổ phiếu và trái phiếu.
An investment option where funds are pooled from many investors to purchase securities like stocks and bonds.
Many people invest in mutual funds for better financial security.
Nhiều người đầu tư vào quỹ tương hỗ để có an ninh tài chính tốt hơn.
Investors do not always understand mutual funds and their risks.
Nhà đầu tư không phải lúc nào cũng hiểu quỹ tương hỗ và rủi ro của nó.
Are mutual funds a safe investment for beginners in finance?
Quỹ tương hỗ có phải là một khoản đầu tư an toàn cho người mới không?
Một loại chương trình đầu tư tập thể được quản lý bởi một công ty đầu tư chuyên nghiệp.
A type of collective investment scheme that is managed by a professional investment company.
Investing in a mutual fund can benefit many families in Vietnam.
Đầu tư vào quỹ tương hỗ có thể mang lại lợi ích cho nhiều gia đình ở Việt Nam.
Not every mutual fund performs well during economic downturns.
Không phải quỹ tương hỗ nào cũng hoạt động tốt trong thời kỳ suy thoái kinh tế.
Is a mutual fund a good option for social investments?
Quỹ tương hỗ có phải là lựa chọn tốt cho các khoản đầu tư xã hội không?
Quỹ tương hỗ (mutual fund) là một loại hình đầu tư, trong đó nhiều nhà đầu tư góp vốn vào một quỹ chung nhằm mục đích đầu tư vào các tài sản như cổ phiếu, trái phiếu hoặc bất động sản. Quỹ này do một công ty quản lý chuyên nghiệp điều hành. Tại Mỹ, quỹ tương hỗ phổ biến hơn với các lựa chọn đầu tư đa dạng, trong khi ở Anh, thuật ngữ quỹ tương hỗ có thể không đề cập cụ thể đến các quỹ đầu tư như ở Mỹ. Sự khác biệt về cách dùng và ưu đãi thuế cũng tồn tại giữa hai nền kinh tế này.
Thuật ngữ "quỹ tương hỗ" (mutual fund) xuất phát từ cụm từ tiếng Latinh "mutuus", có nghĩa là "thay đổi" hoặc "thương lượng qua lại". Quá trình hình thành của quỹ tương hỗ vào thế kỷ 18 tại châu Âu đã tạo ra một hình thức đầu tư tập trung, cho phép nhiều nhà đầu tư quyên góp vốn chung để quản lý và phân bổ vào nhiều loại tài sản khác nhau. Ngày nay, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ các quỹ đầu tư được quản lý chuyên nghiệp, cung cấp cho nhà đầu tư cá nhân khả năng tiếp cận dễ dàng hơn với các chiến lược đầu tư đa dạng và chuyên sâu.
Quỹ đầu tư tương hỗ (mutual fund) là một thuật ngữ thường gặp trong bối cảnh tài chính và đầu tư. Trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, từ này có tần suất xuất hiện cao ở phần Nghe và Đọc, thường liên quan đến các chủ đề về đầu tư hoặc tài chính cá nhân. Trong giao tiếp hàng ngày, quỹ đầu tư tương hỗ thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về quản lý tài sản, lập kế hoạch hưu trí và đánh giá rủi ro đầu tư.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp