Bản dịch của từ Mutually exclusive trong tiếng Việt

Mutually exclusive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mutually exclusive(Adjective)

mjˈutʃuəli ɨksklˈusɨv
mjˈutʃuəli ɨksklˈusɨv
01

Tình huống trong đó hai điều không thể xảy ra hoặc đúng cùng một lúc.

The situation in which two things cannot both occur or be true at the same time.

Ví dụ
02

Mô tả các lựa chọn loại trừ nhau trong quá trình ra quyết định.

Describing options that exclude one another in decisionmaking.

Ví dụ
03

Đề cập đến hai phương án không thể cùng tồn tại.

Referring to two alternatives that cannot coexist.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh