mutually exclusive
Adjective
mutually exclusive (Adjective)
/mjˈutʃuəli ɨksklˈusɨv/
/mjˈutʃuəli ɨksklˈusɨv/
AI
Ví dụ
Sự hài lòng trong công việc và lương cao thường là loại trừ lẫn nhau.Job satisfaction and high salary are often mutually exclusive for workers.
Nhiều người tin rằng sự giàu có và hạnh phúc không loại trừ lẫn nhau.Many believe that wealth and happiness are not mutually exclusive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tự do và an ninh thường mâu thuẫn trong nhiều tình huống xã hội.Freedom and security are mutually exclusive in many social situations.
Bình đẳng xã hội và phân biệt đối xử không phải là khái niệm mâu thuẫn.Social equality and discrimination are not mutually exclusive concepts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Mô tả các lựa chọn loại trừ nhau trong quá trình ra quyết định.
Describing options that exclude one another in decisionmaking.
Ví dụ
Hai chính sách này loại trừ nhau trong cuộc tranh luận phúc lợi xã hội.The two policies are mutually exclusive in the social welfare debate.
Các lựa chọn tài trợ không loại trừ nhau, nhưng chúng xung đột.The options for funding are not mutually exclusive, but they conflict.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "mutually exclusive" dùng để chỉ hai hoặc nhiều sự kiện, điều kiện hoặc hiện tượng mà sự xuất hiện của cái này loại trừ sự xuất hiện của cái kia. Trong toán học và thống kê, điều này có nghĩa là nếu một sự kiện xảy ra, các sự kiện khác không thể xảy ra cùng lúc. Cách dùng và ý nghĩa của cụm từ này tương đồng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể trong cách phát âm hay cách viết.