Anh - Việt

Bản dịch của từ Mutually exclusive trong tiếng Việt

mutually exclusive

Adjective

mutually exclusive (Adjective)

/mjˈutʃuəli ɨksklˈusɨv/
/mjˈutʃuəli ɨksklˈusɨv/
AI

Nghĩa 01

Tình huống trong đó hai điều không thể xảy ra hoặc đúng cùng một lúc.

The situation in which two things cannot both occur or be true at the same time.

Ví dụ
Sự hài lòng trong công việc và lương cao thường là loại trừ lẫn nhau.Job satisfaction and high salary are often mutually exclusive for workers.
Nhiều người tin rằng sự giàu có và hạnh phúc không loại trừ lẫn nhau.Many believe that wealth and happiness are not mutually exclusive.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Đề cập đến hai phương án không thể cùng tồn tại.

Referring to two alternatives that cannot coexist.

Ví dụ
Tự do và an ninh thường mâu thuẫn trong nhiều tình huống xã hội.Freedom and security are mutually exclusive in many social situations.
Bình đẳng xã hội và phân biệt đối xử không phải là khái niệm mâu thuẫn.Social equality and discrimination are not mutually exclusive concepts.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Mô tả các lựa chọn loại trừ nhau trong quá trình ra quyết định.

Describing options that exclude one another in decisionmaking.

Ví dụ
Hai chính sách này loại trừ nhau trong cuộc tranh luận phúc lợi xã hội.The two policies are mutually exclusive in the social welfare debate.
Các lựa chọn tài trợ không loại trừ nhau, nhưng chúng xung đột.The options for funding are not mutually exclusive, but they conflict.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh