Bản dịch của từ My bad trong tiếng Việt

My bad

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

My bad(Phrase)

mˈaɪ bˈæd
ˈmaɪ ˈbæd
01

Một cách thông informal để thừa nhận sai lầm

An informal way of acknowledging a mistake

Ví dụ
02

Một cụm từ được sử dụng để thừa nhận lỗi lầm hoặc trách nhiệm về một điều gì đó đã sai.

A phrase used to admit fault or responsibility for something that went wrong

Ví dụ
03

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại bình thường để chỉ ra lỗi của bản thân.

Used primarily in casual conversation to indicate one’s error

Ví dụ