Bản dịch của từ My colleague trong tiếng Việt

My colleague

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

My colleague(Noun)

mˈaɪ kˈɒliːɡ
ˈmaɪ ˈkɑɫiɡ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ